Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3451 | H35.8 |
Rối loạn võng mạc xác định khác
Rối loạn hắc mạc và võng mạc
|
Rối loạn hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 3452 | H35.9 |
Rối loạn võng mạc, không xác định
Rối loạn hắc mạc và võng mạc
|
Rối loạn hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 3453 | H36* |
Rối loạn võng mạc do bệnh phân loại mục khác
Rối loạn hắc mạc và võng mạc
|
Rối loạn hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 3454 | H36.0* |
Bệnh lý võng mạc đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
Rối loạn hắc mạc và võng mạc
|
Rối loạn hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 3455 | H36.8* |
Rối loạn võng mạc khác do bệnh phân loại mục khác
Rối loạn hắc mạc và võng mạc
|
Rối loạn hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 3456 | H40 |
Glôcôm
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3457 | H40.0 |
Nghi ngờ Glôcôm
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3458 | H40.1 |
Glôcôm góc mở nguyên phát
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3459 | H40.2 |
Glôcôm góc đóng nguyên phát
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3460 | H40.3 |
Glôcôm thứ phát do chấn thương mắt
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3461 | H40.4 |
Glôcôm thứ phát do viêm mắt
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3462 | H40.5 |
Glôcôm thứ phát do rối loạn mắt khác
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3463 | H40.6 |
Glôcôm thứ phát do thuốc
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3464 | H40.8 |
Glôcôm khác
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3465 | H40.9 |
Glôcôm, không xác định
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3466 | H42* |
Glôcôm do bệnh phân loại mục khác
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3467 | H42.0* |
Glôcôm do bệnh nội tiết, dinh dưỡng và/hoặc chuyển hóa
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3468 | H42.8* |
Glôcôm do bệnh khác phân loại mục khác
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 3469 | H43 |
Rối loạn dịch kính
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3470 | H43.0 |
Phòi dịch kính
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3471 | H43.1 |
Xuất huyết dịch kính
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3472 | H43.2 |
Lắng đọng tinh thể trong dịch kính
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3473 | H43.3 |
Vẩn đục dịch kính khác
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3474 | H43.8 |
Rối loạn khác của dịch kính
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3475 | H43.9 |
Rối loạn dịch kính, không xác định
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết |