Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
15844 dòng
STT Mã Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
326 A66.2
Tổn thương da sớm khác của ghẻ cóc
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
327 A66.3
Quá sản sừng của ghẻ cóc
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
328 A66.4
Gôm và/hoặc loét của ghẻ cóc
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
329 A66.5
Bệnh Gangosa [bệnh loét quanh mũi]
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
330 A66.6
Tổn thương xương và/hoặc khớp do ghẻ cóc
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
331 A66.7
Biểu hiện khác của bệnh ghẻ cóc
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
332 A66.8
Bệnh ghẻ cóc tiềm ẩn
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
333 A66.9
Bệnh ghẻ cóc [do Spirochaete Treponema pallidum], không xác định
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
334 A67
Bệnh Pinta [do Treponema carateum]
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
335 A67.0
Tổn thương sơ nhiễm của pinta
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
336 A67.1
Tổn thương trung gian của pinta
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
337 A67.2
Tổn thương giai đoạn muộn của pinta
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
338 A67.3
Tổn thương hỗn hợp của pinta
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
339 A67.9
Bệnh pinta [do Treponema carateum], không xác định
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
340 A68
Bệnh sốt tái phát
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
341 A68.0
Sốt tái phát do chấy rận
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
342 A68.1
Sốt tái phát do ve truyền
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
343 A68.9
Sốt tái phát, không xác định
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
344 A69
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
345 A69.0
Viêm loét hoại tử ở miệng
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
346 A69.1
Viêm họng nhiễm trùng Vincent khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
347 A69.2
Bệnh Lyme
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
348 A69.8
Bệnh nhiễm xoắn khuẩn xác định khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
349 A69.9
Bệnh nhiễm xoắn khuẩn, không xác định
Bệnh do xoắn khuẩn khác
Bệnh do xoắn khuẩn khác Có Chi tiết
350 A70
Bệnh do nhiễm Chlamydia psittaci
Bệnh khác do Chlamydia
Bệnh khác do Chlamydia Có Chi tiết
Trang 14 / 634