Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | A56 |
Bệnh khác do chlamydia lây truyền qua đường tình dục
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 302 | A56.0 |
Bệnh do chlamydia ở đường sinh dục - tiết niệu dưới
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 303 | A56.1 |
Viêm phúc mạc vùng chậu và/hoặc cơ quan sinh dục - tiết niệu khác do chlamydia
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 304 | A56.2 |
Bệnh do chlamydia ở đường niệu - sinh dục, không xác định
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 305 | A56.3 |
Bệnh do chlamydia ở hậu môn và/hoặc trực tràng
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 306 | A56.4 |
Bệnh do nhiễm chlamydia ở họng
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 307 | A56.8 |
Bệnh do chlamydia lây truyền qua đường tình dục ở vị trí khác
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 308 | A57 |
Bệnh hạ cam mềm
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 309 | A58 |
U hạt ở bẹn
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 310 | A59 |
Bệnh do trichomonas
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 311 | A59.0 |
Bệnh do trichomonas đường sinh dục - tiết niệu
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 312 | A59.8 |
Bệnh do trichomonas ở vị trí khác
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 313 | A59.9 |
Bệnh do nhiễm trichomonas, không xác định
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 314 | A60 |
Bệnh nhiễm virus herpes [herpes simplex] vùng hậu môn sinh dục
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 315 | A60.0 |
Bệnh nhiễm virus herpes [herpes simplex] ở đường sinh dục và/hoặc đường niệu - sinh dục
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 316 | A60.1 |
Bệnh do virus herpes [herpes simplex] ở da quanh hậu môn và/hoặc trực tràng
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 317 | A60.9 |
Nhiễm virus herpes [herpes simplex] ở hậu môn - sinh dục, không xác định
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 318 | A63 |
Bệnh khác lây chủ yếu qua đường tình dục, không phân loại mục khác
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 319 | A63.0 |
Mụn cơm [sùi mào gà, hoa liễu ở hậu môn - sinh dục]
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 320 | A63.8 |
Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường tình dục xác định khác
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 321 | A64 |
Bệnh lây truyền qua đường tình dục không xác định
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
|
Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục | Có | Chi tiết | |
| 322 | A65 |
Bệnh giang mai không lây qua đường tình dục
Bệnh do xoắn khuẩn khác
|
Bệnh do xoắn khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 323 | A66 |
Bệnh ghẻ cóc [do Spirochaete Treponema pallidum]
Bệnh do xoắn khuẩn khác
|
Bệnh do xoắn khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 324 | A66.0 |
Tổn thương ban đầu của ghẻ cóc
Bệnh do xoắn khuẩn khác
|
Bệnh do xoắn khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 325 | A66.1 |
Đa u nhú mềm và/hoặc ghẻ cóc tổn thương ở lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân
Bệnh do xoắn khuẩn khác
|
Bệnh do xoắn khuẩn khác | Có | Chi tiết |