Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 351 | A71 |
Bệnh mắt hột
Bệnh khác do Chlamydia
|
Bệnh khác do Chlamydia | Có | Chi tiết | |
| 352 | A71.0 |
Giai đoạn đầu của bệnh mắt hột
Bệnh khác do Chlamydia
|
Bệnh khác do Chlamydia | Có | Chi tiết | |
| 353 | A71.1 |
Giai đoạn hoạt hóa của bệnh mắt hột
Bệnh khác do Chlamydia
|
Bệnh khác do Chlamydia | Có | Chi tiết | |
| 354 | A71.9 |
Bệnh mắt hột, không xác định
Bệnh khác do Chlamydia
|
Bệnh khác do Chlamydia | Có | Chi tiết | |
| 355 | A74 |
Bệnh khác do nhiễm chlamydia
Bệnh khác do Chlamydia
|
Bệnh khác do Chlamydia | Có | Chi tiết | |
| 356 | A74.0† |
Viêm kết mạc do nhiễm chlamydia (H13.1*)
Bệnh khác do Chlamydia
|
Bệnh khác do Chlamydia | Có | Chi tiết | |
| 357 | A74.8 |
Bệnh do nhiễm chlamydia khác
Bệnh khác do Chlamydia
|
Bệnh khác do Chlamydia | Có | Chi tiết | |
| 358 | A74.9 |
Bệnh do nhiễm chlamydia, không xác định
Bệnh khác do Chlamydia
|
Bệnh khác do Chlamydia | Có | Chi tiết | |
| 359 | A75 |
Bệnh sốt phát ban
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 360 | A75.0 |
Sốt phát ban dịch tễ do chấy rận truyền nhiễm Rickettsia prowazekii
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 361 | A75.1 |
Bệnh sốt phát ban tái phát [bệnh Brill]
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 362 | A75.2 |
Bệnh sốt phát ban do nhiễm Rickettsia typhi
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 363 | A75.3 |
Bệnh sốt phát ban do nhiễm Rickettsia tsutsugamushi
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 364 | A75.9 |
Bệnh sốt phát ban, không xác định
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 365 | A77 |
Sốt phát ban đốm [nhiễm Rickttsia do bọ ve truyền]
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 366 | A77.0 |
Bệnh sốt phát ban đốm do nhiễm Rickettsia rikettsii
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 367 | A77.1 |
Sốt phát ban dạng đốm do Rickettsia conoril
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 368 | A77.2 |
Sốt phát ban dạng đốm do Rickettsia siberica
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 369 | A77.3 |
Sốt phát ban dạng đốm do Rickettsia australis
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 370 | A77.8 |
Sốt phát ban dạng đốm khác
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 371 | A77.9 |
Sốt phát ban dạng đốm, không xác định
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 372 | A78 |
Sốt Q
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 373 | A79 |
Bệnh khác do nhiễm Rickettsia
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 374 | A79.0 |
Bệnh sốt chiến hào [sốt tái phát khoảng 5 ngày/lần do Bartonella quintana]
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết | |
| 375 | A79.1 |
Mụn Rickettsia do nhiễm Rickettsia akari
Bệnh do Rickettsia
|
Bệnh do Rickettsia | Có | Chi tiết |