Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3326 | H11.8 |
Rối loạn xác định khác của kết mạc
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3327 | H11.9 |
Rối loạn kết mạc, không xác định
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3328 | H13* |
Rối loạn kết mạc do bệnh phân loại mục khác
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3329 | H13.0* |
Nhiễm giun chỉ ở kết mạc (B74.-†)
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3330 | H13.1* |
Viêm kết mạc do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3331 | H13.2* |
Bệnh viêm kết mạc do bệnh khác phân loại mục khác
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3332 | H13.3* |
Pemphigoid ở mắt (L12.-†)
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3333 | H13.8* |
Rối loạn khác của kết mạc do bệnh phân loại mục khác
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3334 | H15 |
Rối loạn của củng mạc
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3335 | H15.0 |
Viêm củng mạc
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3336 | H15.1 |
Viêm thượng củng mạc
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3337 | H15.8 |
Rối loạn khác của củng mạc
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3338 | H15.9 |
Rối loạn củng mạc, không xác định
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3339 | H16 |
Viêm giác mạc
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3340 | H16.0 |
Loét giác mạc
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3341 | H16.1 |
Viêm giác mạc nông khác không có viêm kết mạc
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3342 | H16.2 |
Viêm kết giác mạc
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3343 | H16.3 |
Viêm giác mạc sâu và/hoặc viêm giác mạc kẽ
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3344 | H16.4 |
Tân mạch giác mạc
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3345 | H16.8 |
Viêm giác mạc khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3346 | H16.9 |
Viêm giác mạc, không xác định
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3347 | H17 |
Sẹo và/hoặc đục giác mạc
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3348 | H17.0 |
Sẹo dính giác mạc
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3349 | H17.1 |
Đục giác mạc trung tâm khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3350 | H17.8 |
Sẹo và/hoặc đục giác mạc khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết |