Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3301 | H05.3 |
Biến dạng hốc mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3302 | H05.4 |
Lõm mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3303 | H05.5 |
Dị vật (cũ) sau chấn thương xuyên hốc mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3304 | H05.8 |
Rối loạn khác của hốc mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3305 | H05.9 |
Rối loạn hốc mắt, không xác định
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3306 | H06* |
Rối loạn hệ thống lệ và/hoặc hốc mắt do bệnh phân loại mục khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3307 | H06.0* |
Rối loạn hệ thống lệ do bệnh phân loại mục khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3308 | H06.1* |
Nhiễm ký sinh trùng của hốc mắt do bệnh phân loại mục khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3309 | H06.2* |
Lồi mắt do tuyến giáp (E05.-†)
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3310 | H06.3* |
Rối loạn khác của hốc mắt do bệnh phân loại mục khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3311 | H10 |
Viêm kết mạc
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3312 | H10.0 |
Viêm kết mạc nhầy mủ
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3313 | H10.1 |
Viêm kết mạc dị ứng cấp tính
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3314 | H10.2 |
Viêm kết mạc cấp tính khác
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3315 | H10.3 |
Viêm kết mạc cấp tính, không xác định
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3316 | H10.4 |
Viêm kết mạc mạn tính
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3317 | H10.5 |
Viêm kết mạc mi mắt
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3318 | H10.8 |
Viêm kết mạc khác
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3319 | H10.9 |
Viêm kết mạc, không xác định
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3320 | H11 |
Rối loạn khác của kết mạc
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3321 | H11.0 |
Mộng thịt
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3322 | H11.1 |
Lắng đọng và/hoặc thoái hóa kết mạc
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3323 | H11.2 |
Sẹo kết mạc
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3324 | H11.3 |
Xuất huyết kết mạc
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết | |
| 3325 | H11.4 |
Rối loạn mạch máu kết mạch khác và/hoặc nang kết mạc
Bệnh của kết mạc
|
Bệnh của kết mạc | Có | Chi tiết |