Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3276 | H02.3 |
Sa da mi
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3277 | H02.4 |
Sụp mi
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3278 | H02.5 |
Rối loạn khác tác động đến chức năng của mi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3279 | H02.6 |
U vàng mi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3280 | H02.7 |
Rối loạn thoái hóa khác của mi mắt và/hoặc vùng quanh mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3281 | H02.8 |
Rối loạn xác định khác của mi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3282 | H02.9 |
Rối loạn mi mắt, không xác định
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3283 | H03* |
Rối loạn mi mắt do bệnh phân loại mục khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3284 | H03.0* |
Nhiễm ký sinh trùng ở mi mắt do bệnh phân loại mục khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3285 | H03.1* |
Tổn thương mi mắt do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3286 | H03.8* |
Tổn thương mi mắt do bệnh khác phân loại mục khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3287 | H04 |
Rối loạn hệ thống lệ
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3288 | H04.0 |
Viêm tuyến lệ
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3289 | H04.1 |
Rối loạn khác của tuyến lệ
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3290 | H04.2 |
Chảy nước mắt sống
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3291 | H04.3 |
Viêm lệ đạo cấp tính và/hoặc không xác định
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3292 | H04.4 |
Viêm lệ đạo mạn tính
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3293 | H04.5 |
Hẹp và/hoặc bán tắc lệ đạo
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3294 | H04.6 |
Thay đổi khác trong lệ đạo
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3295 | H04.8 |
Rối loạn khác của hệ thống lệ
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3296 | H04.9 |
Rối loạn hệ thống lệ, không xác định
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3297 | H05 |
Rối loạn hốc mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3298 | H05.0 |
Viêm hốc mắt cấp tính
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3299 | H05.1 |
Rối loạn viêm hốc mắt mạn tính
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3300 | H05.2 |
Bệnh lý lồi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết |