Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3376 | H21.0 |
Xuất huyết tiền phòng
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3377 | H21.1 |
Rối loạn mạch máu khác của mống mắt và/hoặc thể mi
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3378 | H21.2 |
Thoái hóa mống mắt và/hoặc thể mi
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3379 | H21.3 |
Nang mống mắt, thể mi và/hoặc tiền phòng
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3380 | H21.4 |
Màng đồng từ
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3381 | H21.5 |
Dính và/hoặc rách khác của mống mắt và/hoặc thể mi
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3382 | H21.8 |
Rối loạn xác định khác của mống mắt và/hoặc thể mi
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3383 | H21.9 |
Rối loạn của mống mắt và/hoặc thể mi, không xác định
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3384 | H22* |
Rối loạn của mống mắt và/hoặc thể mi do bệnh phân loại mục khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3385 | H22.0* |
Viêm mống mắt thể mi do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3386 | H22.1* |
Viêm mống mắt thể mi do bệnh khác phân loại mục khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3387 | H22.8* |
Rối loạn khác của mống mắt và/hoặc thể mi do bệnh phân loại mục khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 3388 | H25 |
Đục thể thủy tinh tuổi già
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết | |
| 3389 | H25.0 |
Đục thể thủy tinh nguyên phát tuổi già
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết | |
| 3390 | H25.1 |
Đục nhân thủy tinh thể tuổi già
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết | |
| 3391 | H25.2 |
Đục thể thủy tinh, loại hình Morgagni
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết | |
| 3392 | H25.8 |
Đục thể thủy tinh tuổi già khác
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết | |
| 3393 | H25.9 |
Đục thể thủy tinh tuổi già, không xác định
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết | |
| 3394 | H26 |
Đục thể thủy tinh khác
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết | |
| 3395 | H26.0 |
Đục thể thủy tinh ở trẻ nhỏ, người trẻ và/hoặc trước tuổi già
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết | |
| 3396 | H26.1 |
Đục thể thủy tinh do chấn thương
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết | |
| 3397 | H26.2 |
Đục thể thủy tinh biến chứng
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết | |
| 3398 | H26.3 |
Đục thể thủy tinh do thuốc
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết | |
| 3399 | H26.4 |
Đục bao sau thể thủy tinh
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết | |
| 3400 | H26.8 |
Đục thể thủy tinh xác định khác
Rối loạn thể thủy tinh
|
Rối loạn thể thủy tinh | Có | Chi tiết |