Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3251 | G96.9 |
Rối loạn hệ thần kinh trung ương, không xác định
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3252 | G97 |
Rối loạn hệ thần kinh sau can thiệp, không phân loại mục khác
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3253 | G97.0 |
Rò dịch não tủy do chọc dò tủy sống
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3254 | G97.1 |
Phản ứng khác đối với chọc dò tủy sống và/hoặc chọc ống sống thắt lưng
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3255 | G97.2 |
Hạ áp lực nội sọ sau dẫn lưu não thất
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3256 | G97.8 |
Rối loạn khác của hệ thần kinh sau can thiệp
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3257 | G97.9 |
Rối loạn hệ thần kinh sau can thiệp, không xác định
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3258 | G98 |
Rối loạn khác của hệ thần kinh, không phân loại mục khác
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3259 | G99* |
Rối loạn khác của hệ thần kinh do bệnh phân loại mục khác
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3260 | G99.0* |
Bệnh lý hệ thần kinh tự động do bệnh nội tiết và/hoặc chuyển hóa
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3261 | G99.1* |
Rối loạn khác của hệ thần kinh tự động do bệnh phân loại mục khác
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3262 | G99.2* |
Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3263 | G99.8* |
Rối loạn xác định khác của hệ thần kinh do bệnh phân loại mục khác
Rối loạn khác của hệ thần kinh
|
Rối loạn khác của hệ thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 3264 | H00 |
Lẹo và/hoặc chắp
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3265 | H00.0 |
Lẹo và/hoặc viêm sâu khác của mi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3266 | H00.1 |
Chắp
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3267 | H01 |
Viêm khác của mi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3268 | H01.0 |
Viêm bờ mi
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3269 | H01.1 |
Bệnh da mi mắt không nhiễm trùng
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3270 | H01.8 |
Viêm mi mắt xác định khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3271 | H01.9 |
Viêm mi mắt, không xác định
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3272 | H02 |
Rối loạn khác của mi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3273 | H02.0 |
Quặm mi và/hoặc lông xiêu của mi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3274 | H02.1 |
Lật mi
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 3275 | H02.2 |
Hở mi
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết |