Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Magitro 400 400mg · Viên nén bao phim SĐK: 893115088100 |
Metronidazol | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.212 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Magnesi - B6 470mg + 5mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-21782-14 |
Vitamin B6 + magnesi lactat | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.1055 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Magnesi B6 5mg + 470mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-30758-18 |
Vitamin B6 + magnesi lactat | Uống Mã 1.01 |
Cty CP Dược Medipharco Việt Nam Mã KD: 40.1055 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Magnesi sulfat Kabi 15% 15% 10ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-19567-13 |
Magnesi sulfat | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Cty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.1018 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Magnesi-B6 5mg + 470mg · Viên SĐK: VD-23583-15 |
Vitamin B6 + magnesi lactat | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.1055 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Magnesi-BFS 15% 750mg/5ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-22694-15 |
Magnesi sulfat | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.1018 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Maltagit 2,5g + 0,5g · Bột pha hỗn dịch uống SĐK: VD-26824-17 |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam Mã KD: 40.663 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| MANNITOL 20% 250ml · Dung dịch tiêm truyền SĐK: VD-23168-15 |
Manitol | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.1020 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Marcaine Spinal Heavy 0,5% 20mg/4ml · Dung dịch SĐK: VN-19785-16 |
Bupivacain hydroclorid | Tiêm Mã 2.10 |
Cenexi Pháp Mã KD: 40.2 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Martaz 20mg · Viên SĐK: VD-26500-17 |
Rabeprazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.680 Danh mục BV |
Chi tiết |