Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Masapon 4,2mg · Viên SĐK: VD-31849-19 |
Alpha chymotrypsin | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP SaVi Việt Nam Mã KD: 40.67 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Masopen 100/10 100mg + 10mg · Viên SĐK: VD-33908-19 |
Levodopa + carbidopa | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.419 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Masopen 250/25 250mg + 25mg · Viên SĐK: VD-34476-20 |
Levodopa + carbidopa | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.419 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mathomax-s gel plus 800mg + 800mg + 60mg, 10ml · Dung dịch SĐK: VD-33910-19 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.671 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mazzgin 470mg + 5mg · Viên nén bao phim SĐK: 893100051524 |
Vitamin B6 + magnesi lactat | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.1055 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Me2B 125mg + 125mg + 500mcg · Viên SĐK: VD-22575-15 |
Vitamin B1 + B6 + B12 | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An Việt Nam Mã KD: 40.1050 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mebaal 1500 1500mcg · Viên SĐK: VN-20019-16 |
Mecobalamin | Uống Mã 1.01 |
Windlas Biotech Private Limited Ấn Độ Mã KD: 40.1043 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| MEBENDAZOL 500 500mg · Viên SĐK: VD-31283-18 |
Mebendazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.148 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mecobalamin 500µg (mcg) · Viên nén bao phim SĐK: 893110738624 |
Mecobalamin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.1043 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Medcelore Injection 40mg SĐK: VN-19525-15 |
Methyl prednisolon | Tiêm Mã 2.10 |
Guju Pharm Co., Ltd Hàn Quốc Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết |