Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lục vị –F 800mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg · Viên nang SĐK: VD-21494-14 |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA Việt Nam Mã KD: 05C.193.4 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lục vị- F 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 248mg + 100mg + 100mg + 52mg · Viên nang cứng SĐK: VD-21494-14 |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma Việt Nam Mã KD: 05C.193.4 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lucitromyl 4mg 4mg · Viên SĐK: VD-35017-21 |
Thiocolchicosid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.841 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Luciwif 50mg · Viên nén SĐK: 893110324100 |
Vildagliptin | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.812 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lufogel 3g/20ml · Dung dịch SĐK: VD-31089-18 |
Dioctahedral smectit | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.721 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lupiparin 40mg/0,4ml · Dung dịch tiêm SĐK: VN-18358-14 |
Enoxaparin (natri) | Tiêm Mã 2.10 |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc Mã KD: 40.443 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Luteina 100 mg 100mg · Viên nén đặt âm đạo SĐK: VN-22989-21 |
Progesterone | Đặt âm đạo Mã 4.01 |
Adamed Pharma S.A. Ba Lan Mã KD: 40.795 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Madopar 200mg + 50mg · Viên SĐK: VN-16259-13 |
Levodopa + benserazid | Uống Mã 1.01 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.I;Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ Mã KD: 40.421 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| MAGALTAB 400mg + 400mg · Viên nén nhai SĐK: VD-29665-18 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.670 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| MAGALTAB 400mg+ 400mg · Viên SĐK: VD-30282-18 |
Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm- Nhà mát sx DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.670 Danh mục BV |
Chi tiết |