Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Losartan 50mg 50mg · Viên SĐK: VD-20265-13 |
Losartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.512 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Losartan STADA 25 mg 25mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-35372-21 |
Losartan | Uống Mã 1.01 |
Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.512 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lostad T50 50mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-20373-13 |
Losartan kali | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.512 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lotusalic 3% + 0,064% · Tuýp SĐK: VD-16325-12 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam Mã KD: 40.623 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lotusone 0,064% /30g · Kem bôi da SĐK: VD-30757-18 |
Betamethason | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam Mã KD: 40.758 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lovenox 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml · Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm SĐK: QLSP-892-15 |
Enoxaparin (natri) | Tiêm Mã 2.10 |
Sanofi Winthrop Industrie Pháp Mã KD: 40.443 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Loxecam 7,5mg · Viên nang cứng SĐK: 893110065123 |
Meloxicam | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam Mã KD: 40.41 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Loxoprofen 60mg · Viên SĐK: VD-34188-20 |
Loxoprofen | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.40 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lục vị Agi Chai 100ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp (tương đương : Thục địa 32 g; Hoài sơn 16 g; Sơn thù 16 g; Mẫu đơn bì 12 g; Phục linh 12 g Trạch tả 12 g) 60ml · Siro SĐK: TCT-00286-25 |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh,Trạch tả | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa Việt Nam Mã KD: 05C.193.4 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lục vị TW3 Bạch linh 120mg; Mẫu đơn bì 120mg; Hoài sơn 110mg; Trạch tả 50mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Hoài sơn 50mg; Trạch tả 70mg; Sơn thù 160mg; Thục địa 320mg) 370mg · Viên nang cứng SĐK: VD-33177-19 |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 Việt Nam Mã KD: 05C.193.3 Danh mục BV |
Chi tiết |