Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Loperamid 2mg · Viên SĐK: VD-30408-18 |
Loperamid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.727 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Loperamid 2mg 2mg · Viên nang cứng SĐK: 893100218700 |
Loperamid | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.727 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lopimune Tablets 200mg+50mg · Viên nén bao phim SĐK: VN2-592-17 |
Lopinavir+Ritonavir | Uống Mã 1.01 |
Cipla Ltd. Ấn Độ Mã KD: 40.269 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lorastad 10 Tab. 10mg · Viên nén SĐK: VD-23354-15 |
Loratadin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.91 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Loratadin 10mg 10mg · Viên nén SĐK: 893100058923 |
Loratadin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.91 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Loratadine Savi 10 10mg · Viên SĐK: VD-19439-13 |
Loratadin | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP SaVi Việt Nam Mã KD: 40.91 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lordin 40mg · Bột đông khô để pha dung dịch tiêm SĐK: VN-21404-18 |
Omeprazol | Tiêm Mã 2.10 |
CSSX bột đông khô: Vianex S.A.- Plant C'; CSSX dung môi: Vianex S.A.- Plant A' Hy Lạp Mã KD: 40.677 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| LOSACAR-H 50mg+12,5mg · Viên nén bao phim SĐK: VN-16146-13 |
Losartan + hydroclorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Cadila Healthcare Ltd. Ấn Độ Mã KD: 40.513 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Losartan 50mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-22912-15 |
Losartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.512 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Losartan 25 25mg · Viên SĐK: VD-32973-19 |
Losartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.512 Danh mục BV |
Chi tiết |