Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lantus 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Dung dịch tiêm SĐK: QLSP-0790-14 |
Insulin glargine | Tiêm dưới da Mã 2.02 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức Mã KD: 40.806 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lantus Solostar 100UI/ml, 3ml · Dung dịch SĐK: QLSP-857-15 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | Tiêm Mã 2.10 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức Mã KD: 40.806 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lantus Solostar 100 đơn vị/ 1ml · Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn SĐK: QLSP-857-15 |
Insulin glargine | Tiêm dưới da Mã 2.02 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức Mã KD: 40.806 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Larevir 150 150mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-29644-18 |
Lamivudin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam Mã KD: 40.268 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lazibet MR 60 60mg · Viên SĐK: VD-30652-18 |
Gliclazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Mã KD: 40.800 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| LC Lucid (0,390g + 0,440g); 10g · Hỗn dịch uống SĐK: VD-34083-20 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam Mã KD: 40.670 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lecarpa 10mg; 100mg · Viên nén SĐK: 893110105725 |
Levodopa + carbidopa | Uống Mã 1.01 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam Mã KD: 40.419 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Leer 300 300mg · Viên nang SĐK: 893110300900 |
Gabapentin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam Mã KD: 40.132 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| LEVODHG 500 500mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-21558-14 |
Levofloxacin | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.229 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Levofloxacin 500mg 500mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-35819-22 |
Levofloxacin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.229 Danh mục BV |
Chi tiết |