Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Levofloxacin 500mg/20ml 500mg · Dung dịch SĐK: VD-33494-19 |
Levofloxacin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.228 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Levofloxacin 750mg/150ml 750mg/150ml · Dung dịch tiêm truyền SĐK: VD-35192-21 |
Levofloxacin | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam Mã KD: 40.228 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution 5mg/ml; 5ml · Dung dịch nhỏ mắt SĐK: 380115772124 |
Levofloxacin | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Balkanpharma-Razgrad AD Bungary Mã KD: 40.229 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Levofoxaxime 0,5%/5ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt SĐK: VD-30646-18 |
Levofloxacin | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam Mã KD: 40.229 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Levonor 1mg/ml · Dung dịch SĐK: VN-20116-16 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | Tiêm Mã 2.10 |
Warssaw Pharmaceutical Works Polfa S.A Ba Lan Mã KD: 40.119 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lexostad 50 50mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-34907-20 |
Sertraline | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.968 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lidocain 2%/10ml · Dung dịch SĐK: VN-13700-11 |
Lidocaine hydrochloride | Tiêm Mã 2.10 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary Mã KD: 40.12 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lidocain 2% 2ml SĐK: VD-24901-16 |
Lidocain hydroclodrid | Tiêm Mã 2.10 |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.12 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| LIDOCAIN 10% 38g · Thuốc phun mù SĐK: VN-20499-17 |
Lidocain hydroclorid | Phun mù Mã 5.01 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary Mã KD: 40.12 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lidocain hydroclorid 2% 200mg/ 10ml · Dung dịch tiêm SĐK: 893110069325 |
Lidocain hydroclodrid | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.12 Danh mục BV |
Chi tiết |