Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lamivudin Hasan 100 100mg · Viên SĐK: VD-34458-20 |
Lamivudin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.268 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lamivudin Hasan 150 150mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-34459-20 |
Lamivudin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hassan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.268 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lamivudine 150mg & Zidovudine 300mg tablets 150mg + 300mg · Viên nén bao phim SĐK: VN2-561-17 |
Lamivudin + Zidovudin | Uống Mã 1.01 |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ Mã KD: 40.30.268 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg 150mg + 300mg · Viên nén bao phim SĐK: VN2-645-17 |
Lamivudine + zidovudin | Uống Mã 1.01 |
Mylan Laboratories Limited Ấn Độ Mã KD: 40.30.267 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lamivudine SaVi 100 100mg · Viên SĐK: VD-34229-20 |
Lamivudin | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP SaVi Việt Nam Mã KD: 40.268 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lamivudine/ Zidovudine 150mg/300mg 150mg, 300mg SĐK: VN2-645-17 |
Lamivudin + Zidovudin | Uống Mã 1.01 |
Mylan Laboratories Limited Ấn Độ Mã KD: 40.30.268 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lamone 100 100mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-21099-14 |
Lamivudin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.268 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lansoprazol 30mg · Viên nang cứng SĐK: 893110024200 |
Lanzoprazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.668 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lansoprazol 30mg · Viên SĐK: VD-21314-14 |
Lansoprazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.668 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lantasim 400mg; 400mg; 30mg · Viên nhai SĐK: VD-32570-19 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar Việt Nam Mã KD: 40.671 Danh mục BV |
Chi tiết |