Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Dưỡng cốt Khải Hà
0.75g, 2.4g, 0.3g, 0.6g, 0.6g, 0.15g, 0.6g · Viên hoàn cứng
SĐK: VD-34029-20
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Mã KD: 05C.54.1
Danh mục BV
Chi tiết
Dưỡng tâm an
650mg, 500mg, 650mg, 150mg, 1200mg · Viên
SĐK: VD-17080-12
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Mã KD: 05C.135.9
Danh mục BV
Chi tiết
Dưỡng tâm an thần
183mg, 8mg, 35mg, 10mg, 10mg, 91.25mg, 91.25mg, 91.25mg · Viên
SĐK: VD-22740-15
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Mã KD: 05C.131
Danh mục BV
Chi tiết
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg · Viên nén bao đường
SĐK: VD-22740-15
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Mã KD: 05C.131
Danh mục BV
Chi tiết
Duphalac
10g/15ml · Dung dịch uống
SĐK: VN-20896-18
Lactulose Uống
Mã 1.01
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Mã KD: 40.710
Danh mục BV
Chi tiết
Dutabit 0.5
0,5mg · Viên nang mềm
SĐK: VN-22590-20
Dutasterid Uống
Mã 1.01
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Mã KD: 40.414
Danh mục BV
Chi tiết
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg
0,5mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-33759-19
Dutasterid Uống
Mã 1.01
Công ty liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Mã KD: 40.414
Danh mục BV
Chi tiết
Dynapar AQ
75mg/1ml · Dung dịch tiêm
SĐK: 890110531324
Diclofenac Tiêm
Mã 2.10
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Mã KD: 40.30
Danh mục BV
Chi tiết
Ecoxia 30
30mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110756924
Etoricoxib Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Mã KD: 40.33
Danh mục BV
Chi tiết
Ediwel
75mg · Viên nang cứng
SĐK: 893110164425
Clopidogrel Uống
Mã 1.01
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Mã KD: 40.540
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 57 / 172