Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Efavirenz/ Lamivudine/ Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 400mg/ 300mg/ 300mg
400mg, 300mg, 300mg · Viên nén bao phim
SĐK: 890110141023
Efavirenz, Tenofovir Disoproxil Fumarate, Lamivudin Uống
Mã 1.01
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Mã KD: 40.30.270
Danh mục BV
Chi tiết
Effer - Acehasan 100
100mg · viên nén sủi bọt
SĐK: VD-25025-16
N-acetylcystein Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Mã KD: 40.998
Danh mục BV
Chi tiết
Efferalgan
150mg · Thuốc đạn
SĐK: VN-21850-19
Paracetamol (acetaminophen) Đặt hậu môn
Mã 4.02
UPSA SAS
Pháp
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Efferalgan
150mg · Thuốc đạn
SĐK: 300100523924
Paracetamol Đặt hậu môn
Mã 4.02
UPSA SAS
Pháp
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
80mg · Viên đạn
SĐK: VN-20952-18
Paracetamol (acetaminophen) Đặt hậu môn
Mã 4.02
UPSA SAS
Pháp
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Egilok
100mg · Viên nén
SĐK: 599110027123
Metoprolol Uống
Mã 1.01
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Mã KD: 40.515
Danh mục BV
Chi tiết
Elaria
75mg/3ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VN-16829-13
Diclofenac Tiêm
Mã 2.10
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Mã KD: 40.30
Danh mục BV
Chi tiết
Elaria 100mg
100mg · Viên
SĐK: VN-20017-16
Diclofenac Đặt hậu môn
Mã 4.02
Medochemie Ltd - Cogols Facility
Cyprus
Mã KD: 40.30
Danh mục BV
Chi tiết
Elitan
10mg/2ml · Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
SĐK: VN-19239-15
Metoclopramid Tiêm
Mã 2.10
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Mã KD: 40.690
Danh mục BV
Chi tiết
Elnitine
(0,456g + 0,426g)/10ml · Dung dịch uống
SĐK: 893100513224
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Mã KD: 40.1038
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 58 / 172