Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Diệp hạ châu Danapha 60 mg · Viên nén bao đường SĐK: VD-26067-17 |
Diệp hạ châu | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 05C.21 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Diệp hạ châu KH 3000mg. · Viên nang cứng SĐK: VD-30986-18 |
Diệp hạ châu | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà Việt Nam Mã KD: 05C.21 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Difelene (CSNQ: Cty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- đ/c: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan) 50mg · Viên bao tan ở ruột SĐK: VD-28618-17 |
Diclofenac | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.30 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Digorich 0,25mg · Viên nén SĐK: VD-22981-15 |
Digoxin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam Mã KD: 40.532 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Digoxin-BFS 0,25mg/ml, 1ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-31618-19 |
Digoxin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.532 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Digoxin/Anfarm 0,5mg/ 2ml · Dung dịch tiêm SĐK: VN-21737-19 |
Digoxin | Tiêm Mã 2.10 |
Anfarm hellas S.A. Hy Lạp Mã KD: 40.532 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| DIGOXINEQUALY 0,25mg · Viên nén SĐK: VD-31550-19 |
Digoxin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam Mã KD: 40.532 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| DilodinDHG 450mg + 50mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-22030-14 |
Diosmin + hesperidin | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.736 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Diltiazem DWP 30mg 30mg · Viên nén SĐK: 893110058423 |
Diltiazem | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam Mã KD: 40.477 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Diltiazem STELLA 60 mg 60mg · Viên nén SĐK: 893110337323 |
Diltiazem | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.477 Danh mục BV |
Chi tiết |