Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Davyca
75mg · Viên nang cứng
SĐK: 893110882624
Pregabalin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.138
Danh mục BV
Chi tiết
Davyca-F
150mg · Viên
SĐK: VD-19655-13
Pregabalin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.138
Danh mục BV
Chi tiết
Decolic
24mg · Bột pha hỗn dịch
SĐK: VD-19304-13
Trimebutin maleat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Mã KD: 40.754
Danh mục BV
Chi tiết
Degevic
325mg + 37,5mg · Viên
SĐK: VD-21414-14
Paracetamol + tramadol Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Mã KD: 40.30.64
Danh mục BV
Chi tiết
Degevic' S
325mg+ 37,5mg · Viên
SĐK: VD-28199-17
Paracetamol + Tramadol hydroclorid Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Mã KD: 40.30.64
Danh mục BV
Chi tiết
Dentimex 125mg/5ml
125mg/5ml; 30ml · Bột pha hỗn dịch uống
SĐK: VD-32894-19
Cefdinir Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần dược phẩm TƯ 2 Việt Nam
Việt Nam
Mã KD: 40.167
Danh mục BV
Chi tiết
Depakine 200mg
200mg · Viên
SĐK: VN-21128-18
Valproat natri Uống
Mã 1.01
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Mã KD: 40.141
Danh mục BV
Chi tiết
Depakine Chrono
333mg + 145mg · Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SĐK: VN-16477-13
Valproat natri + valproic acid Uống
Mã 1.01
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Mã KD: 40.142
Danh mục BV
Chi tiết
Depo-Medrol
40mg · Hỗn dịch tiêm
SĐK: VN-22448-19
Methyl prednisolon Tiêm
Mã 2.10
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Mã KD: 40.775
Danh mục BV
Chi tiết
Derdiyok
10mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-22319-15
Natri montelukast Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.979
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 48 / 172