Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dalekine 200mg · Viên SĐK: VD-32762-19 |
Valproat natri | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.141 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dalekine 500 500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột SĐK: 893114094423 |
Valproat natri | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.141 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Damipid 100 mg · Viên nén SĐK: 893110264023 |
Rebamipid | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.683 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Danapha-Rabe 10mg · Viên bao tan trong ruột SĐK: 893110231223 |
Rabeprazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.680 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Danapha-Rosu 20 20 mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-33287-19 |
Rosuvastatin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.558 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dapagliflozin 5 mg Danapha 5mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110135600 |
Dapagliflozin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.30.771 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dapalozin 10 10mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110262325 |
Dapagliflozin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam Mã KD: 40.30.771 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Darinol 300 300mg · Viên SĐK: VD-28788-18 |
Allopurinol | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.59 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| DASARAB 75mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-30338-18 |
Clopidogrel | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.540 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Davertyl 500mg/5ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-34628-20 |
Acetyl leucin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.685 Danh mục BV |
Chi tiết |