Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Acid tranexamic 500mg 500mg · Viên nang cứng SĐK: 893110666824 |
Tranexamic acid | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.451 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acriptega 300mg + 300mg + 50mg · Viên nén bao phim SĐK: 890110087023 |
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | Uống Mã 1.01 |
Mylan Laboratories Limited Ấn Độ Mã KD: 20.20.273 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acriptega 300mg+300mg+50mg · Viên nén bao phim SĐK: VN3-241-19 |
Tenofovir + lamivudin + dolutegravir | Uống Mã 1.01 |
Mylan Laboratories Limited Ấn Độ Mã KD: 40.30.270a Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acritel-10 10mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-28899-18 |
Levocetirizin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.90 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Actidine 100 100mg · Viên nén SĐK: 893110279323 |
Acarbose | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.798 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Actrapid 1000IU/10ml · Dung dịch SĐK: QLSP-1029-17 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | Tiêm Mã 2.10 |
Novo Nordisk Production S.A.S Pháp Mã KD: 40.804.1 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acupan 20mg · Dung dịch SĐK: VN-18589-15 |
Nefopam hydroclorid | Tiêm Mã 2.10 |
Delpharm Tours Pháp Mã KD: 40.47 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acyclovir 5% 5g · Kem bôi da SĐK: VD-24956-16 |
Aciclovir | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Cty CP Dược Medipharco Việt Nam Mã KD: 40.260 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acyclovir 3% 3% 5g · Thuốc tra mắt SĐK: VD-27017-17 |
Aciclovir | Tra mắt Mã 6.02 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam Mã KD: 40.260 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acyclovir Stada 50 mg · kem SĐK: VN-14811-12 |
Aciclovir | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Stada Arzneimittel AG Đức Mã KD: 40.260 Danh mục BV |
Chi tiết |