Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
115 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Candesartan 8 8mg · Viên nén SĐK: 893110329500 |
Candesartan | Uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam |
Chi tiết | |
| Cardilol 6.25 Viên nén bao phim SĐK: VD-35487-21 |
Carvedilol | Uống | Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam |
Chi tiết | |
| Carmotop 25mg Viên nén SĐK: VN-21529-18 |
Metoprolol | Uống | S.C. Magistra C & C SRL Romania |
Chi tiết | |
| Claminat 1,2g 1g,200mg · Thuốc bột pha tiêm SĐK: 893110387624 |
Amoxicilin + acid clavulanic | Tiêm | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam |
Chi tiết | |
| Coperil 4 4mg · viên nén SĐK: VD-22039-14 |
Perindopril | Uống | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam |
Chi tiết | |
| Dapalozin 10 10mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110262325 |
Dapagliflozin | Uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam |
Chi tiết | |
| Depo-Medrol 40mg · Hỗn dịch tiêm SĐK: VN-22448-19 |
Methyl prednisolon | Tiêm | Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium |
Chi tiết | |
| Desmodips 1000mg; 1000mg · viên nang cứng SĐK: VD-31003-18 |
Kim tiền thảo, Râu ngô | Uống | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma Việt Nam |
Chi tiết | |
| Dexibuprofen 300 300mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110112724 |
Dexibuprofen | Uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam |
Chi tiết | |
| Diệp hạ châu KH 3000mg. · Viên nang cứng SĐK: VD-30986-18 |
Diệp hạ châu | Uống | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà Việt Nam |
Chi tiết |