Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
115 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bebetadine 2,5mg/5ml · Siro SĐK: 893100323524 |
Desloratadin | Uống | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam |
Chi tiết | |
| BFS-Atracu 10mg/1ml · Dung dịch tiêm SĐK: 893114152723 |
Atracurium besylat | Tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam |
Chi tiết | |
| Bivelox I.V. 5mg/ ml 5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền SĐK: 893115453925 |
Levofloxacin | Tiêm | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam |
Chi tiết | |
| Bivitero 150 150mg · Viên nén SĐK: 893110189224 |
Irbesartan | Uống | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam |
Chi tiết | |
| Bổ huyết ích não Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Viên nang cứng SĐK: VD-29530-18 |
Đương quy, Bạch quả | Uống | Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam |
Chi tiết | |
| Bổ trung ích khí ĐDV 300mg; 750mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg; 100mg; 250mg · Viên nang cứng SĐK: VD-33649-19 |
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương | Uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) Việt Nam |
Chi tiết | |
| Bổ trung ích khí-F 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg · Viên nang cứng SĐK: VD-20533-14 |
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo | Uống | Chi tiết | ||
| Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc SĐK: VD-19399-13 |
Chi tiết | ||||
| Cảm cúm-f 485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg · Viên nang cứng SĐK: VD-25008-16 |
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | Uống | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma Việt Nam |
Chi tiết | |
| Cảm mạo thông 210 mg,175 mg,140 mg,175 mg,175 mg,175 mg,140 mg,105 mg,53 mg,105 mg,88 mg,35 mg, · Viên nén bao phim SĐK: VD-32921-19 |
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | Uống | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam |
Chi tiết |