Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Acepental 100mg · Viên nang mềm SĐK: VD-32439-19 |
Aceclofenac | Uống Mã 1.01 |
Phil Inter Pharma Việt Nam Mã KD: 40.25 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acepron 250 mg 250mg · Bột pha uống SĐK: VD-20678-14 |
Paracetamol (acetaminophen) | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acetab 325 325mg · Viên nén bao phim SĐK: 893100254723 |
Paracetamol | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acetylcystein 200mg · Thuốc bột uống SĐK: VD-21827-14 |
Acetylcystein | Uống Mã 1.01 |
Cty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam Mã KD: 40.95 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acetylcystein 200mg · Viên nang cứng SĐK: VD-33456-19 |
N-acetylcystein | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.998 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acetylcysteine 100mg 100mg · Thuốc bột uống SĐK: VD-35587-22 |
N-acetylcystein | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.998 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Aciclovir 200mg 200mg · Viên nén SĐK: VD-22934-15 |
Aciclovir | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.260 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Aciclovir 800mg 800mg · Viên SĐK: VD-35015-21 |
Aciclovir | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.260 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Aciclovir Cap DWP 200mg 200mg · Viên nang cứng SĐK: 893110235623 |
Aciclovir | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam Mã KD: 40.260 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Acid amin 7,2% 7,2% 200ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch SĐK: VD-28287-17 |
Acid amin* | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Công ty TNHH Otsuka OPV Việt Nam Mã KD: 40.1011 Danh mục BV |
Chi tiết |