Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
AD Tamy
2000 IU+ 250 IU · Viên nang mềm
SĐK: GC-297-18
Vitamin A + D3 Uống
Mã 1.01
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Mã KD: 40.1048
Danh mục BV
Chi tiết
AD Tamy
2000 IU+250IU · Viên
SĐK: GC-297-18
Vitamin A + Vitamin D3 Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Cơ sở nhận gia công)
Việt Nam
Mã KD: 40.1048
Danh mục BV
Chi tiết
Adelone
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml) · Dung dịch nhỏ mắt
SĐK: 520110770624
Prednisolon acetat (natri phosphate) Nhỏ mắt
Mã 6.01
Cooper S.A.
Hy Lạp
Mã KD: 40.776
Danh mục BV
Chi tiết
Adrenalin
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VD-27151-17
Adrenalin Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.86
Danh mục BV
Chi tiết
Adrenalin
1mg/ml · Dung dịch
SĐK: VD-27151-17
Epinephrin (adrenalin) Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.86
Danh mục BV
Chi tiết
Adrenaline-Bfs 5mg
5mg/5ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VD-27817-17
Adrenalin Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Mã KD: 40.86
Danh mục BV
Chi tiết
Aerrane
100%; 100ml · Dung dịch
SĐK: VN-19793-16
Isofluran Đường hô hấp
Mã 5.06
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Mã KD: 40.9
Danh mục BV
Chi tiết
AGI-BROMHEXINE
4mg/5ml, 60ml · Dung dịch uống
SĐK: VD-19310-13
Bromhexin hydroclorid Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.989
Danh mục BV
Chi tiết
Agi-Bromhexine 16
16mg · Viên nang cứng
SĐK: 893110200724
Bromhexin hydroclorid Uống
Mã 1.01
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.989
Danh mục BV
Chi tiết
AGI-NEURIN
125mg + 125mg + 125mcg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-23485-15
Vitamin B1 + B6 + B12 Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.1050
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 5 / 172