Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Cefdinir 125 125mg/2,5g · Thuốc bột pha hỗn dịch uống SĐK: VD-22123-15 |
Cefdinir | Uống Mã 1.01 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam Mã KD: 40.167 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| CEFIMBRANO 100 100mg · thuốc bột pha hỗn dịch uống SĐK: VD-24308-16 |
Cefixim | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam Mã KD: 40.169 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefixime 50mg 50mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch SĐK: VD-32525-19 |
Cefixim | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.169 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefixime STADA 200mg 200mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-35469-21 |
Cefixim | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.169 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefixime Uphace 100 100mg · Bột pha hỗn dịch uống SĐK: 893110302923 |
Cefixim | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TW25 Việt Nam Mã KD: 40.169 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefopefast-S 1500 1000mg + 500mg · Bột pha tiêm SĐK: VD-36148-22 |
Cefoperazon + sulbactam* | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Mã KD: 40.172 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefotaxim 2g · Bột pha tiêm SĐK: VD-19969-13 |
Cefotaxim | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.173 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefotaxime 0,5g 0,5g · Bột pha tiêm SĐK: VD-22937-15 |
Cefotaxim | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.173 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefotaxime 1000 1g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VD-19007-13 |
Cefotaxim | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Mã KD: 40.173 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefotaxime 500 0,5g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VD-19009-13 |
Cefotaxim | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Mã KD: 40.173 Danh mục BV |
Chi tiết |