Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Calci clorid 500mg/ 5ml 500mg/ 5ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-22935-15 |
Calci clorid | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.1014 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Calci D-Hasan 1250mg (tương đương 500mg calci) + 440UI · Viên SĐK: VD-35493-21 |
Calci carbonat + vitamin D3 | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.1033 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Calciferat 750mg/200IU 750mg + 200IU · Viên SĐK: VD-30416-18 |
Calci carbonat + vitamin D3 | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam Mã KD: 40.1033 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Calcitriol 0,25mcg · Viên nang mềm SĐK: VD-30380-18 |
Calcitriol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam Mã KD: 40.1040 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Calcitriol DHT 0,5mcg 0,5mcg · Viên nang mềm SĐK: VD-35005-21 |
Calcitriol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam Mã KD: 40.1040 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Calcium Hasan 250mg 150mg + 1470mg · Viên SĐK: VD-28536-17 |
Calci carbonat+ calci gluconolactat | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.1032 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Caldihasan 1250mg (tương đương 500mg calci) + 125UI · Viên SĐK: VD-34896-20 |
Calci carbonat + vitamin D3 | Uống Mã 1.01 |
Cty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.1033 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cảm cúm –f 545mg, 273mg, 273mg, 273mg, 273mg, 273mg, 90mg · Viên nang SĐK: VD-25008-16 |
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA Việt Nam Mã KD: 05C.4.1 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cảm cúm-f 485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg · Viên nang cứng SĐK: VD-25008-16 |
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma Việt Nam Mã KD: 05C.4.1 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cảm mạo thông 210 mg,175 mg,140 mg,175 mg,175 mg,175 mg,140 mg,105 mg,53 mg,105 mg,88 mg,35 mg, · Viên nén bao phim SĐK: VD-32921-19 |
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam Mã KD: 05C.2.18 Danh mục BV |
Chi tiết |