Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Buscopan
10mg · Viên
SĐK: VN-20661-17
Hyoscin butylbromid Uống
Mã 1.01
Delpharm Reims
Pháp
Mã KD: 40.698
Danh mục BV
Chi tiết
Buston Injection
20mg/ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VN-22791-21
Hyoscin butylbromid Tiêm
Mã 2.10
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Mã KD: 40.698
Danh mục BV
Chi tiết
Buto-Asma
100mcg/liều · Khí dung đã chia liều
SĐK: 840115067923
Salbutamol Đường hô hấp
Mã 5.06
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Mã KD: 40.980
Danh mục BV
Chi tiết
Buto-Asma
100mcg/liều · Khí dung đã chia liều
SĐK: VN-16442-13
Salbutamol (sulfat) Đường hô hấp
Mã 5.06
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Mã KD: 40.980
Danh mục BV
Chi tiết
BV Medra 8
8mg · Viên nén
SĐK: 893110063423
Methyl prednisolon Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Mã KD: 40.775
Danh mục BV
Chi tiết
Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc
5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg; · Viên
SĐK: VD-19399-13
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến Uống
Mã 1.01
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Mã KD: 05C.43
Danh mục BV
Chi tiết
Cadglim 4
4mg · Viên nén
SĐK: 890110069523
Glimepirid Uống
Mã 1.01
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Mã KD: 40.801
Danh mục BV
Chi tiết
Cadifamo
40mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110610424
Famotidin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Mã KD: 40.666
Danh mục BV
Chi tiết
Caditor 40
40mg · Viên
SĐK: VN-17286-13
Atorvastatin Uống
Mã 1.01
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Mã KD: 40.549
Danh mục BV
Chi tiết
Cafunten
1% 10g · Tuýp
SĐK: VD-23196-15
Clotrimazol Dùng ngoài
Mã 3.05
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Mã KD: 40.593
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 30 / 172