Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bổ trung ích khí ĐDV 300mg + 1000mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 100mg + 100mg · Viên nang cứng SĐK: VD-33649-19 |
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) Việt Nam Mã KD: 05C.107.6 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Bổ trung ích khí –F 250mg, 833mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 417mg, 83mg, 167mg · Viên nang SĐK: VD-20533-14 |
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA Việt Nam Mã KD: 05C.107.7 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Bổ trung ích khí-F 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg · Viên nang cứng SĐK: VD-20533-14 |
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma Việt Nam Mã KD: 05C.107.7 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Bobotic oral Drops 66,66mg/ml, 30ml · Dung dịch SĐK: VN-14253-11 |
Simethicon | Uống Mã 1.01 |
Medana Pharma Spolka Akcyjna Ba Lan Mã KD: 40.750 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Bogan Trung Ương 1 100mg, 8.5mg, 81.5mg, 50mg · Viên SĐK: VD-33585-19 |
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam Mã KD: 05C.8.14 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Boganic 85mg + 64mg + 6,4mg · Viên bao phim SĐK: VD-19790-13 |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco Việt Nam Mã KD: 05C.8.10 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Boganic Forte 170mg, 128mg, 13.6mg · Viên SĐK: VD-19791-13 |
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco Việt Nam Mã KD: 05C.8.9 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Bolabio 10^9 CFU · Thuốc bột SĐK: QLSP-946-16 |
Saccharomyces boulardii | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.733 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Boreas 2,5mg; 6,25mg · Viên SĐK: VD-34138-20 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Mã KD: 40.494 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| BOSCAMOL 750 750mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110059025 |
Methocarbamol | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.73 Danh mục BV |
Chi tiết |