Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Bospicine 200
200mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-31761-19
Cefpodoxim Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Mã KD: 40.177
Danh mục BV
Chi tiết
Bourabia-4
4mg · Viên nén
SĐK: 893110434524
Thiocolchicosid Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.841
Danh mục BV
Chi tiết
Bromhexin
8mg · Viên
SĐK: VD-31731-19
Bromhexin hydroclorid Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.989
Danh mục BV
Chi tiết
Bromhexin Actavis 8mg
8mg · Viên nén
SĐK: VN-19552-16
Bromhexin hydroclorid Uống
Mã 1.01
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Mã KD: 40.989
Danh mục BV
Chi tiết
Brosuvon
4mg/5ml; 10ml · Siro uống
SĐK: VD-27220-17
Bromhexin hydroclorid Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Mã KD: 40.989
Danh mục BV
Chi tiết
Brosuvon 8mg
8mg · Dung dịch
SĐK: VD-29284-18
Bromhexin hydroclorid Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Mã KD: 40.989
Danh mục BV
Chi tiết
Brudopa
200mg/5ml · Dung dịch tiêm truyền
SĐK: VN-19800-16
Dopamin (hydroclorid) Tiêm truyền
Mã 2.15
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Mã KD: 40.534
Danh mục BV
Chi tiết
Bucarvin
0,5% 20mg/4ml
SĐK: VD-17042-12
Bupivacain hydroclorid Tiêm
Mã 2.10
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.2
Danh mục BV
Chi tiết
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
0,5mg/2ml · Hỗn dịch khí dung
SĐK: 500110399623
Budesonide Đường hô hấp
Mã 5.06
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Mã KD: 40.973
Danh mục BV
Chi tiết
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
0,5mg/2ml · Dung dịch
SĐK: VN-15282-12
Budesonid Đường hô hấp
Mã 5.06
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Mã KD: 40.973
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 29 / 172