Hồ sơ thuốc
Bobotic oral Drops
Simethicon · 66,66mg/ml, 30ml · Dung dịch
Thông tin cơ bản
Danh mục bệnh viện
- Hoạt chất
- Simethicon
- ATC
- —
- Hàm lượng
- 66,66mg/ml, 30ml
- Dạng bào chế
- Dung dịch
- Đường dùng
- Uống · Mã 1.01
- Số đăng ký
- VN-14253-11
- Nhà đăng ký
- —
- Mã Khoa Dược
- 40.750
- Nhà sản xuất
- Medana Pharma Spolka Akcyjna
- Nước sản xuất
- Ba Lan
Chỉ định
- Giảm triệu chứng đầy hơi, chướng bụng do tích tụ khí; hỗ trợ chuẩn bị một số thăm dò chẩn đoán tùy chế phẩm.
Mã ICD-10 chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chỉ định.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Mã ICD-10 chống chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chống chỉ định.
Danh mục thuốc bệnh viện
- Mã Khoa Dược
- 40.750
- Đơn vị
- Chai
- Quy cách
- Hộp/1 chai thủy tinh 30ml
- Nhà thầu / cung ứng
- Công Ty Cổ Phần Gonsa
- Mức sử dụng
- normal
- Khoa/phạm vi
- —