Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Bambuterol 10 A.T
10mg · Viên
SĐK: VD-25650-16
Bambuterol Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.972
Danh mục BV
Chi tiết
Bambuterol 20
20mg · Viên nén
SĐK: VD-35816-22
Bambuterol hydrochloride Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40979
Danh mục BV
Chi tiết
Bảo thận đan
310mg bột hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Hoài sơn 150mg; Phụ tử chế 55mg; Quế nhục 55mg; Trạch tả 50mg); 370mg Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Thục địa 200mg; Sơn thù 200mg; Bạch linh 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Trạch tả 100mg; Hoài sơn 50mg). · Viên nang cứng
SĐK: VD-33169-19
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Mã KD: 05C.169.17
Danh mục BV
Chi tiết
Bart
20mg · Viên
SĐK: VN-21793-19
Tenoxicam Uống
Mã 1.01
Special Products line S.P.A
Ý
Mã KD: 40.56
Danh mục BV
Chi tiết
Basaglar
300U/3ml · Dung dịch tiêm
SĐK: SP3-1201-20
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Tiêm
Mã 2.10
Lilly France
Pháp
Mã KD: 40.806
Danh mục BV
Chi tiết
Basethyrox
100mg · Viên nén
SĐK: VD-21287-14
Propylthiouracil (PTU) Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Mã KD: 40.816
Danh mục BV
Chi tiết
Basicillin 100mg
100mg · Viên nang cứng
SĐK: 893610332524
Doxycyclin Uống
Mã 1.01
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Mã KD: 40.245
Danh mục BV
Chi tiết
Basmicin 200
200mg/ 20ml · Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
SĐK: VD-19469-13
Ciprofloxacin Tiêm truyền
Mã 2.15
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Mã KD: 40.227
Danh mục BV
Chi tiết
Bát trân
364mg, 182mg, 364mg, 242mg, 242mg, 242mg, 242mg, 122mg · Viên nang
SĐK: VD-25007-16
Đương quy, Xuyên khung,Thục địa,Bạch thược,Đảng sâm,Bạch linh,Bạch truật,Cam thảo Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
Mã KD: 05C.179.3
Danh mục BV
Chi tiết
Bát vị
800mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 400mg, 50mg, 50mg · Viên nang
SĐK: VD-23284-15
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
Mã KD: 05C.169.22
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 22 / 172