Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Apitim 10
10mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-35986-22
Amlodipin Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.491
Danh mục BV
Chi tiết
Arbosnew 100
100mg · Viên
SĐK: VD-25610-16
Acarbose Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.798
Danh mục BV
Chi tiết
ARBOSNEW 50
50mg · Viên
SĐK: VD-31568-19
Acarbose Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.798
Danh mục BV
Chi tiết
Arsolvon
75mg + 75mg · Viên
SĐK: VD-34558-20
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Mã KD: 40.30.554
Danh mục BV
Chi tiết
Artreil
50mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-28445-17
Diacerein Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.63
Danh mục BV
Chi tiết
Asmenide 1.0
1mg · Viên nén bao phim
SĐK: QLĐB-803-19
Entecavir Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Mã KD: 40.264
Danh mục BV
Chi tiết
Aspirin 81
81mg · Viên
SĐK: VD-29659-18
Acetylsalicylic acid Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.538
Danh mục BV
Chi tiết
Aspirin 81
81mg · viên nén bao tan trong ruột
SĐK: 893110233323
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.538
Danh mục BV
Chi tiết
Aspirin Stella 81mg
81mg · viên nén bao phim tan trong ruột
SĐK: VD-27517-17
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Mã KD: 40.538
Danh mục BV
Chi tiết
Atenolol STADA 50 mg
50mg · Viên
SĐK: VD-23232-15
Atenolol Uống
Mã 1.01
Pymepharco
Việt Nam
Mã KD: 40.476
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 15 / 172