Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Amvifuxime 250
250mg · Viên nang cứng
SĐK: 893110056724
Cefuroxim Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Mã KD: 40.184
Danh mục BV
Chi tiết
An thần bổ tâm -F
400mg, 133.3mg, 133.3mg, 133.3mg, 133.3mg, 66.7mg, 66.7mg, 66.7mg, 133.3mg, 133.3mg, 66.7mg, 66.7mg, 66.7mg · Viên nang
SĐK: VD-20532-14
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
Mã KD: 05C.138.2
Danh mục BV
Chi tiết
An thần bổ tâm-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg (tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục · Viên nang cứng
SĐK: VD-20532-14
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
Mã KD: 05C.138.2
Danh mục BV
Chi tiết
An vị Vinaplant
0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g; · Thuốc cốm
SĐK: TCT-00013-20
Xuyên bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Mã KD: 05C.120.2
Danh mục BV
Chi tiết
Andonbio
75mg · Thuốc bột uống
SĐK: VD-20517-14
Lactobacillus acidophilus Uống
Mã 1.01
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Mã KD: 40.726
Danh mục BV
Chi tiết
Anpemux
250mg · Viên
SĐK: VD-22142-15
Carbocistein Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Mã KD: 40.990
Danh mục BV
Chi tiết
Anticlor
2mg/5ml · Dung dịch uống
SĐK: VD-24738-16
Dexchlorpheniramin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.83
Danh mục BV
Chi tiết
Antimuc 300 mg/3 ml
300mg/3ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VD-36204-22
Acetylcystein Tiêm
Mã 2.10
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.95
Danh mục BV
Chi tiết
Antivic 75
75mg · Viên
SĐK: VD-26751-17
Pregabalin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.138
Danh mục BV
Chi tiết
Apidom
10mg/10ml · Hỗn dịch uống
SĐK: VD-30933-18
Domperidon Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Mã KD: 40.688
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 14 / 172