Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Tenamyd-ceftazidime 1000
1g · Thuốc bột pha tiêm
SĐK: VD-19447-13
Ceftazidim Tiêm
Mã 2.10
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Mã KD: 40.179
Danh mục BV
Chi tiết
Tenamyd-ceftazidime 500
500mg · Thuốc bột pha tiêm
SĐK: VD-19444-13
Ceftazidim Tiêm
Mã 2.10
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Mã KD: 40.179
Danh mục BV
Chi tiết
Tenecand 8
8mg · Viên
SĐK: VD-22862-15
Candesartan Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Mã KD: 40.495
Danh mục BV
Chi tiết
Tenocar 100
100mg · Viên nén
SĐK: VD-23231-15
Atenolol Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Mã KD: 40.476
Danh mục BV
Chi tiết
Tenofovir
300mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110364624
Tenofovir (TDF) Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.277
Danh mục BV
Chi tiết
Tenofovir 300
300mg · Viên nén
SĐK: VD3-175-22
Tenofovir disoproxil fumarat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Mã KD: 40.277
Danh mục BV
Chi tiết
Tenoxicam
20mg · Viên
SĐK: VD-31748-19
Tenoxicam Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.56
Danh mục BV
Chi tiết
Terp-cod
10mg + 100mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893101272800
Codein + terpin hydrat Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Mã KD: 40.992
Danh mục BV
Chi tiết
Terpin codein 10
100mg + 10mg · Viên nén
SĐK: VD-35730-22
Codein + terpin hydrat Uống
Mã 1.01
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Mã KD: 40.992
Danh mục BV
Chi tiết
Terpin Codein 5
5mg + 100mg · Viên nang cứng
SĐK: 893101068000
Codein + terpin hydrat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Mã KD: 40.992
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 148 / 172