Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Teginol 50 50mg · Viên SĐK: VD-24622-16 |
Atenolol | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.476 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Telfor 120 120mg · Viên SĐK: VD-26009-16 |
Fexofenadin | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.87 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Telfor 60 60mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-26604-17 |
Fexofenadin | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.87 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Telmiam 5mg + 40mg · Viên nén SĐK: 893110238923 |
Amlodipin + telmisartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam Mã KD: 40.30.500 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Telmisartan 40mg · Viên SĐK: VD-35197-21 |
Telmisartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.526 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Telzid 40/12.5 40mg + 12,5mg · Viên SĐK: VD-23592-15 |
Telmisartan + hydroclorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam Mã KD: 40.527 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| temp 100mg · Viên nén bao phim SĐK: temp2026 |
Celecoxib | Uống Mã 1.01 |
temp việt nam Mã KD: temp |
Chi tiết | |
| Tenafotin 1000 1000mg · Thuốc bột pha tiêm SĐK: 893110224700 |
Cefoxitin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Mã KD: 40.175 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tenamyd-Cefotaxime 1000 1000mg · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VD-19443-13 |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam Mã KD: 40.173 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tenamyd-Cefotaxime 1000 1g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VD-19443-13 |
Cefotaxim | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Mã KD: 40.173 Danh mục BV |
Chi tiết |