Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Tacrolim 0,1%
1mg/1g · Thuốc mỡ bôi da
SĐK: 893110232823
Tacrolimus Dùng ngoài
Mã 3.05
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Mã KD: 40.624
Danh mục BV
Chi tiết
Tadimax
2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-22742-15
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Mã KD: 05C.118
Danh mục BV
Chi tiết
Tahero 325
325mg/5ml · Dung dịch uống
SĐK: VD-29080-18
Paracetamol (acetaminophen) Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Tam thất bổ máu - YB
0,6g · Viên
SĐK: VD-33658-19
Tam thất Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
Mã KD: 05C.191
Danh mục BV
Chi tiết
Tatanol
500mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-25397-16
Acetaminophen Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Tatanol Ultra
325mg + 37,5mg · Viên nén
SĐK: VD-28305-17
Paracetamol + tramadol Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Mã KD: 40.30.64
Danh mục BV
Chi tiết
Tavulop
2mg/1ml, 5ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
SĐK: VD-35926-22
Olopatadin hydroclorid Nhỏ mắt
Mã 6.01
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Mã KD: 40.886
Danh mục BV
Chi tiết
Taxibiotic 1000
1g · Thuốc bột pha tiêm
SĐK: VD-19007-13
Cefotaxim Tiêm
Mã 2.10
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Mã KD: 40.173
Danh mục BV
Chi tiết
Tebantin 300mg
300mg · Viên nang cứng
SĐK: VN-17714-14
Gabapentin Uống
Mã 1.01
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Mã KD: 40.132
Danh mục BV
Chi tiết
Tefostad T300
300mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-23982-15
Tenofovir (TDF) Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Mã KD: 40.277
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 146 / 172