Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Sunfloxacin 750mg/150ml
750mg/150ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
SĐK: VD-32460-19
Levofloxacin Tiêm truyền tĩnh mạch
Mã 2.05
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Mã KD: 40.228
Danh mục BV
Chi tiết
Suztine 4
4mg · Viên nén
SĐK: VD-28996-18
Tizanidin hydroclorid Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Mã KD: 40.840
Danh mục BV
Chi tiết
Symazol 200
200mg · Viên nén đặt âm đạo
SĐK: 893100141200
Clotrimazol Đặt âm đạo
Mã 4.01
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Mã KD: 40.285
Danh mục BV
Chi tiết
Symbicort Rapihaler
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
SĐK: 300110006424
Budesonid + formoterol Dạng hít
Mã 5.02
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Mã KD: 40.974
Danh mục BV
Chi tiết
Symbicort Turbuhaler
160mcg, 4,5mcg (x120 liều) · Thuốc bột để hít
SĐK: VN-20379-17
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Hít
Mã 5.02
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Mã KD: 40.974
Danh mục BV
Chi tiết
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Ống hít
SĐK: VN-20379-17
Budesonid + formoterol Dạng hít
Mã 5.02
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Mã KD: 40.974
Danh mục BV
Chi tiết
Syndopa 275
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) · Viên
SĐK: VN-22686-20
Levodopa + carbidopa Uống
Mã 1.01
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Ấn Độ
Mã KD: 40.419
Danh mục BV
Chi tiết
Syntarpen
1g · Bột pha tiêm
SĐK: VN-21542-18
Cloxacilin Tiêm
Mã 2.10
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Mã KD: 40.185
Danh mục BV
Chi tiết
Syseye
0,3% 15ml · Dung dịch
SĐK: VD-25905-16
Hydroxypropylmethylcellulose Nhỏ mắt
Mã 6.01
Công ty CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Mã KD: 40.867
Danh mục BV
Chi tiết
Syseye
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Dung dịch nhỏ mắt
SĐK: VD-25905-16
Hydroxypropyl methylcellulose Nhỏ mắt
Mã 6.01
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Mã KD: 40.867
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 145 / 172