Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
SĐK: VN-22403-19
Salmeterol + fluticason propionat Dạng hít
Mã 5.02
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Mã KD: 40.982
Danh mục BV
Chi tiết
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
(25mcg + 250mcg)/liều · Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
SĐK: VN-22403-19
Salmeterol+ fluticason propionat Dạng hít
Mã 5.02
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Mã KD: 40.982
Danh mục BV
Chi tiết
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
(50mcg + 25mcg)/liều · Bình xịt
SĐK: VN-14684-12
Salmeterol+ fluticason propionat Dạng hít
Mã 5.02
Glaxo Wellcome S.A,
Tây Ban Nha
Mã KD: 40.982
Danh mục BV
Chi tiết
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều · Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
SĐK: VN-14684-12
Salmeterol + fluticason propionat Dạng hít
Mã 5.02
Glaxo Wellcome S.A,
Tây Ban Nha
Mã KD: 40.982
Danh mục BV
Chi tiết
Setbozi
2,5mg/5ml · Dung dịch
SĐK: VD-29079-18
Desloratadin Uống
Mã 1.01
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Mã KD: 40.82
Danh mục BV
Chi tiết
Sevoflurane
100% (tt/tt) · Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
SĐK: VN-18162-14
Sevoflurane Dạng hít
Mã 5.02
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Mã KD: 40.22
Danh mục BV
Chi tiết
Shinetadeno
50mg · Viên nang mềm
SĐK: VD-21790-14
Pygeum africanum Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Mã KD: HD.46
Danh mục BV
Chi tiết
Simecol
40mg/ml, 15ml · Hỗn dịch uống
SĐK: VD-33279-19
Simethicon Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Mã KD: 40.750
Danh mục BV
Chi tiết
Simegaz Forte 800
800mg+800mg+80mg. · Hỗn dịch uống
SĐK: 893100248125
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Mã KD: 40.671
Danh mục BV
Chi tiết
Simelox
400mg + 400mg + 40mg, 10g · Hỗn dịch uống
SĐK: VD-20191-13
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Mã KD: 40.671
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 139 / 172