Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Simethicon 80mg · Viên SĐK: VD-27921-17 |
Simethicon | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.750 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Simethicone Stella 1g/15ml · nhũ dịch uống SĐK: VD-25986-16 |
Simethicon | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.750 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Simvastatin 10mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-21317-14 |
Simvastatin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.559 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Simvastatin 10 10mg · Viên SĐK: VD-35653-22 |
Simvastatin | Uống Mã 1.01 |
Cty CP Dược Medipharco Việt Nam Mã KD: 40.559 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Simvastatin 20 20mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-35654-22 |
Simvastatin | Uống Mã 1.01 |
Cty CP Dược Medipharco Việt Nam Mã KD: 40.559 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SIMVASTATIN SAVI 40 40mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-35519-21 |
Simvastatin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.559 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Siro trị ho Slaska 12g, 12g, 40g, 4g SĐK: VD-20057-13 |
Ma hoàng, Khổ hạnh nhân, Thạch cao, Cam thảo. | Uống Mã 1.01 |
CT CP Công Nghệ Cao Traphaco - Việt Nam CT CP Công Nghệ Cao Traphaco - Việt Nam Mã KD: HD.155.3 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SitaAPC 50 50mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-32790-19 |
Sitagliptin | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam Mã KD: 40.811 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sitagliptin 100mg Danapha 100mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110229825 |
Sitagliptin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.811 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Siutamid Injection 10mg/2ml · Dung dịch tiêm SĐK: VN-22685-20 |
Metoclopramid | Tiêm Mã 2.10 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan Mã KD: 40.690 Danh mục BV |
Chi tiết |