Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Scilin M30 (30/70)
100IU/ml (30% soluble insulin & 70% isophane insulin) · Hỗn dịch tiêm
SĐK: QLSP-895-15
Insulin người trộn, hỗn hợp Tiêm
Mã 2.10
Bioton S.A
Ba Lan
Mã KD: 40.805.2
Danh mục BV
Chi tiết
Seaoflura
250ml · Dung dịch
SĐK: VN-17775-14
Sevofluran Đường hô hấp
Mã 5.06
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
Mã KD: 40.22
Danh mục BV
Chi tiết
Seduxen 5 mg
5mg · Viên nén
SĐK: VN-19162-15
Diazepam Uống
Mã 1.01
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Mã KD: 40.933
Danh mục BV
Chi tiết
Seduxen 5mg
5mg · Viên
SĐK: VN-19162-15
Diazepam Uống
Mã 1.01
Gedeon Richter Plc
Hungary
Mã KD: 40.933
Danh mục BV
Chi tiết
Senitram 0,5g/0,25g
0,5g + 0,25g · Bột pha tiêm
SĐK: VD-26910-17
Ampicilin + sulbactam Tiêm
Mã 2.10
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Mã KD: 40.158
Danh mục BV
Chi tiết
Senitram 1g/0,5g
1g + 0,5g · Bột pha tiêm
SĐK: VD-34944-21
Ampicilin + sulbactam Tiêm
Mã 2.10
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Mã KD: 40.158
Danh mục BV
Chi tiết
Seretide Accuhaler 50/250mcg
50mcg + 250mcg · Bột hít phân liều
SĐK: VN-20766-17
Salmeterol+ fluticason propionat Dạng hít
Mã 5.02
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Mã KD: 40.982
Danh mục BV
Chi tiết
Seretide Accuhaler 50/500mcg
50mcg + 500mcg · Bột hít phân liều
SĐK: VN-20767-17
Salmeterol+ fluticason propionat Dạng hít
Mã 5.02
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Mã KD: 40.982
Danh mục BV
Chi tiết
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
25mcg + 125mcg · Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
SĐK: VN-21286-18
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) Dạng hít
Mã 5.02
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
Mã KD: 40.982
Danh mục BV
Chi tiết
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
SĐK: VN-21286-18
Salmeterol + fluticason propionat Dạng hít
Mã 5.02
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Mã KD: 40.982
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 138 / 172