Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quy tỳ 248mg + 181,3mg + 87,3mg + 107,3mg + 124mg + 63mg + 55,4mg + 174,7mg + 248mg + 248mg + 63mg · Viên nang cứng SĐK: VD-21495-14 |
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fito Pharma Việt Nam Mã KD: 05C.82.16 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Quy tỳ an thần hoàn P/H 0,65g, 0.65g, 0.6g, 0.72g, 0.32g, 0.16g, 0.26g, 0.35g, 0.32g, 0.6 g, 0.25g · Viên SĐK: VD-23919-15 |
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng Việt Nam Mã KD: 05C.82.16 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Rabeprazol 20mg 20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột SĐK: VD-35672-22 |
Rabeprazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.680 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Racedagim 100 100mg · Viên SĐK: VD-18223-13 |
Racecadotril | Uống Mã 1.01 |
Cty CPDP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.732 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ramasav 40mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-25771-16 |
Drotaverin clohydrat | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.697 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Redtadin 5mg/5ml, 75ml · Sirô thuốc SĐK: VD-30647-18 |
Loratadin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam Mã KD: 40.91 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Reliporex 2000IU 2000IU · Dung dịch tiêm SĐK: QLSP-0811-14 |
Erythropoietin | Tiêm Mã 2.10 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd Ấn Độ Mã KD: 40.472 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Relipro 400 400mg/200ml · Dung dịch tiêm truyền SĐK: VD-32447-19 |
Ciprofloxacin | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam Mã KD: 40.227 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Remebentin 100 100mg · Viên nang cứng SĐK: 529110424925 |
Gabapentin | Uống Mã 1.01 |
Remedica Ltd. Cyprus Mã KD: 40.132 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Remeclar 500 500mg · Viên nén bao phim SĐK: VN-23174-22 |
Clarithromycin | Uống Mã 1.01 |
Remedica Ltd. Cyprus Mã KD: 40.220 Danh mục BV |
Chi tiết |