Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Pyme Fucan 150mg · Viên nang SĐK: VD-19118-13 |
Fluconazol | Uống Mã 1.01 |
Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.288 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| PymeFERON B9 50mg + 350mcg · Viên nang SĐK: VD-25896-16 |
Sắt sulfat + folic acid | Uống Mã 1.01 |
Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.436 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Pymenospain 40mg/2ml · Dung dịch SĐK: VD-9696-09 |
Drotaverin clohydrat | Tiêm Mã 2.10 |
Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.697 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Pyrazinamid 500mg · Viên nén SĐK: VD-30446-18 |
Pyrazinamid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam Mã KD: 40.310 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Pyzacar 25 mg Losartan kali 25mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-26430-17 |
Losartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.512 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Pyzacar 50 mg 50mg · Viên SĐK: VD-26431-17 |
Losartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty CP Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.512 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Qbiphadol 500mg 500mg · viên nén sủi bọt SĐK: VD-36144-22 |
Paracetamol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Qbisalic (0,064% + 3%)/15g · Mỡ bôi da SĐK: VD-27020-17 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam Mã KD: 40.623 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| QUAFANEURO 100mg + 200mg + 200mcg · Viên SĐK: VD-31156-18 |
Vitamin B1 + B6 + B12 | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam Mã KD: 40.1050 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| QUINROX 400/40 400mg/40ml · Dung dich đậm đặc pha tiêm truyền SĐK: VD-27088-17 |
Ciprofloxacin | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco Việt Nam Mã KD: 40.227 Danh mục BV |
Chi tiết |