Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Paracetamol 500mg
500mg · Viên nén
SĐK: VD-32051-19
Paracetamol (acetaminophen) Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Paracetamol 500mg/50ml
500mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
SĐK: 893110156123
Paracetamol (acetaminophen) Tiêm truyền
Mã 2.15
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Paracetamol Kabi AD
1g/100ml · Dung dịch
SĐK: VN-20677-17
Paracetamol (acetaminophen) Tiêm
Mã 2.10
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Paracetamol macopharma
10mg/ml x 50ml · Dung dịch tiêm truyền
SĐK: VN-22243-19
Paracetamol (acetaminophen) Tiêm truyền
Mã 2.15
Aguettant Mouvaux
Pháp
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Paracold 500 Effervescent
500mg · Viên nén sủi bọt
SĐK: VD-35467-21
Paracetamol (acetaminophen) Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Parahasan Max
650mg · viên nén sủi bọt
SĐK: 893100191924
Paracetamol (acetaminophen) Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Parahasan Max
650mg · Viên sủi
SĐK: VD-30100-18
Paracetamol Uống
Mã 1.01
Cty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Paralmax Mol
500mg; 400mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110268124
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Mã KD: 40.30.61
Danh mục BV
Chi tiết
Parametho DWP 325/400mg
325 mg; 400mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110159023
Paracetamol + methocarbamol Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Mã KD: 40.30.61
Danh mục BV
Chi tiết
Paringold injection
25.000UI/5ml · Dung dịch
SĐK: QLSP-1064-17
Heparin (natri) Tiêm
Mã 2.10
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Mã KD: 40.445
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 120 / 172