Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Mibetel HCT 40mg + 12,5mg · Viên nén SĐK: VD-30848-18 |
Telmisartan + hydroclorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.527 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| MICEZYM 100 2,26*10^9 CFU · Thuốc bột SĐK: QLSP-947-16 |
Saccharomyces boulardii | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.733 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Midaclo 500 500mg · Viên nang cứng SĐK: 893110485624 |
Cefaclor | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.161 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Midagentin 250/31,25 250mg+31,25mg SĐK: VD-22488-15 |
Amoxicilin + acid clavulanic | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.155 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Midagentin 250/62,5 250mg + 62,5mg · Bột pha hỗn dịch SĐK: VD-24800-16 |
Amoxicilin + acid clavulanic | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.155 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Midamox 1000 1g · Viên SĐK: VD-21867-14 |
Amoxicilin | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.154 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Midantin 250/31,25 250mg + 31,25mg · Bột pha hỗn dịch SĐK: VD-21660-14 |
Amoxicilin + acid clavulanic | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.155 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Midantin 875/125 875mg+125 mg · Viên SĐK: VD-25214-16 |
Amoxicilin + acid clavulanic | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.155 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Midatan 250/62,5 250mg + 62,5mg · Bột pha hỗn dịch SĐK: VD-31779-19 |
Amoxicilin + acid clavulanic | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.155 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Midazolam B. Braun 5mg/ml 5mg/1ml · Dung dịch SĐK: VN-21177-18 |
Midazolam | Tiêm Mã 2.10 |
B.Braun Melsungen AG Đức Mã KD: 40.15 Danh mục BV |
Chi tiết |