Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3751 | I12 |
Bệnh thận do tăng huyết áp
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3752 | I12.0 |
Bệnh thận do tăng huyết áp có kèm suy thận
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3753 | I12.9 |
Bệnh thận do tăng huyết áp không kèm suy thận
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3754 | I13 |
Bệnh tim và bệnh thận do tăng huyết áp
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3755 | I13.0 |
Bệnh tim và bệnh thận do tăng huyết áp kèm suy tim (xung huyết)
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3756 | I13.1 |
Bệnh tim và bệnh thận do tăng huyết áp kèm có suy thận
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3757 | I13.2 |
Bệnh tim và bệnh thận do tăng huyết áp kèm cả suy tim (xung huyết) và suy thận
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3758 | I13.9 |
Bệnh tim và bệnh thận do tăng huyết áp, không xác định
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3759 | I15 |
Tăng huyết áp thứ phát
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3760 | I15.0 |
Tăng huyết áp do nguyên nhân mạch thận
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3761 | I15.1 |
Tăng huyết áp thứ phát do rối loạn thận khác
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3762 | I15.2 |
Tăng huyết áp thứ phát do rối loạn nội tiết
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3763 | I15.8 |
Tăng huyết áp thứ phát khác
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3764 | I15.9 |
Tăng huyết áp thứ phát, không xác định
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3765 | I20 |
Cơn đau thắt ngực
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
|
Bệnh tim thiếu máu cục bộ | Có | Chi tiết | |
| 3766 | I20.0 |
Cơn đau thắt ngực không ổn định
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
|
Bệnh tim thiếu máu cục bộ | Có | Chi tiết | |
| 3767 | I20.1 |
Cơn đau thắt ngực có bằng chứng co thắt động mạch vành
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
|
Bệnh tim thiếu máu cục bộ | Có | Chi tiết | |
| 3768 | I20.8 |
Cơn đau thắt ngực thể khác
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
|
Bệnh tim thiếu máu cục bộ | Có | Chi tiết | |
| 3769 | I20.9 |
Cơn đau thắt ngực, không xác định
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
|
Bệnh tim thiếu máu cục bộ | Có | Chi tiết | |
| 3770 | I21 |
Nhồi máu cơ tim cấp tính
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
|
Bệnh tim thiếu máu cục bộ | Có | Chi tiết | |
| 3771 | I21.0 |
Nhồi máu cơ tim xuyên thành cấp tính của thành trước
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
|
Bệnh tim thiếu máu cục bộ | Có | Chi tiết | |
| 3772 | I21.1 |
Nhồi máu cơ tim xuyên thành cấp tính của thành dưới
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
|
Bệnh tim thiếu máu cục bộ | Có | Chi tiết | |
| 3773 | I21.2 |
Nhồi máu xuyên thành cấp tính ở vị trí khác
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
|
Bệnh tim thiếu máu cục bộ | Có | Chi tiết | |
| 3774 | I21.3 |
Nhồi máu cơ tim xuyên thành cấp tính ở vị trí không xác định
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
|
Bệnh tim thiếu máu cục bộ | Có | Chi tiết | |
| 3775 | I21.4 |
Nhồi máu cơ tim dưới nội tâm mạc cấp tính
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
|
Bệnh tim thiếu máu cục bộ | Có | Chi tiết |