Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3726 | I06.8 |
Bệnh van động mạch chủ khác do bệnh thấp
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3727 | I06.9 |
Bệnh van động mạch chủ do bệnh thấp, không xác định
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3728 | I07 |
Bệnh van ba lá do bệnh thấp
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3729 | I07.0 |
Hẹp van ba lá
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3730 | I07.1 |
Hở van ba lá
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3731 | I07.2 |
Hẹp hở van ba lá
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3732 | I07.8 |
Bệnh khác của van ba lá
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3733 | I07.9 |
Bệnh lý van ba lá khác, không xác định
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3734 | I08 |
Bệnh lý của nhiều van tim
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3735 | I08.0 |
Rối loạn cả van hai lá và van động mạch chủ
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3736 | I08.1 |
Rối loạn cả van hai lá và van ba lá
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3737 | I08.2 |
Rối loạn cả van động mạch chủ và van ba lá
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3738 | I08.3 |
Rối loạn kết hợp van hai lá, van động mạch chủ và van ba lá
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3739 | I08.8 |
Bệnh lý của nhiều van tim khác
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3740 | I08.9 |
Bệnh lý của nhiều van tim khác, không xác định
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3741 | I09 |
Bệnh thấp tim khác
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3742 | I09.0 |
Viêm cơ tim do bệnh thấp
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3743 | I09.1 |
Bệnh nội tâm mạc do bệnh thấp, không xác định van
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3744 | I09.2 |
Viêm màng ngoài tim mạn tính do bệnh thấp
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3745 | I09.8 |
Bệnh thấp tim xác định khác
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3746 | I09.9 |
Bệnh thấp tim, không xác định
Bệnh tim mạn tính do thấp
|
Bệnh tim mạn tính do thấp | Có | Chi tiết | |
| 3747 | I10 |
Bệnh tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3748 | I11 |
Bệnh tim do tăng huyết áp
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3749 | I11.0 |
Bệnh tim do tăng huyết áp kèm suy tim (xung huyết)
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết | |
| 3750 | I11.9 |
Bệnh tim do tăng huyết áp không kèm suy tim (xung huyết)
Bệnh lý tăng huyết áp
|
Bệnh lý tăng huyết áp | Có | Chi tiết |