Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3626 | H72 |
Thủng màng nhĩ
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3627 | H72.0 |
Thủng màng nhĩ trung tâm
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3628 | H72.1 |
Thủng màng nhĩ ở vị trí thượng nhĩ
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3629 | H72.2 |
Thủng màng nhĩ ở vùng rìa khác
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3630 | H72.8 |
Thủng màng nhĩ khác
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3631 | H72.9 |
Thủng màng nhĩ, không xác định
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3632 | H73 |
Rối loạn khác của màng nhĩ
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3633 | H73.0 |
Viêm màng nhĩ cấp tính
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3634 | H73.1 |
Viêm màng nhĩ mạn tính
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3635 | H73.8 |
Rối loạn xác định khác của màng nhĩ
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3636 | H73.9 |
Rối loạn màng nhĩ, không xác định
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3637 | H74 |
Rối loạn khác của tai giữa và/hoặc xương chũm
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3638 | H74.0 |
Xơ hóa màng nhĩ và niêm mạc tai giữa
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3639 | H74.1 |
Viêm tai giữa dính
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3640 | H74.2 |
Gián đoạn và/hoặc trật khớp chuỗi xương con
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3641 | H74.3 |
Bất thường mắc phải khác của chuỗi xương con
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3642 | H74.4 |
Polyp ở tai giữa
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3643 | H74.8 |
Rối loạn xác định khác của tai giữa và/hoặc xương chũm
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3644 | H74.9 |
Rối loạn tai giữa và/hoặc xương chũm, không xác định
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3645 | H75* |
Rối loạn tai giữa và/hoặc xương chũm do bệnh phân loại mục khác
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3646 | H75.0* |
Viêm xương chũm do nhiễm trùng và/hoặc do nhiễm ký sinh trùng phân loại mục khác
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3647 | H75.8* |
Những rối loạn xác định khác của tai giữa và/hoặc xương chũm do bệnh đã phân loại mục khác
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3648 | H80 |
Xốp xơ tai
Bệnh của tai trong
|
Bệnh của tai trong | Có | Chi tiết | |
| 3649 | H80.0 |
Xốp xơ tai ở cửa sổ bầu dục, không gây bít tắc
Bệnh của tai trong
|
Bệnh của tai trong | Có | Chi tiết | |
| 3650 | H80.1 |
Xốp xơ tai ở cửa sổ bầu dục, có gây bít tắc
Bệnh của tai trong
|
Bệnh của tai trong | Có | Chi tiết |