Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3176 | G73.7* |
Bệnh lý cơ do bệnh khác, phân loại mục khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3177 | G80 |
Bệnh bại não
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3178 | G80.0 |
Bệnh bại não liệt cứng tứ chi
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3179 | G80.1 |
Bệnh bại não liệt cứng hai chi dưới hoặc hai chi trên
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3180 | G80.2 |
Bệnh bại não liệt cứng nửa người
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3181 | G80.3 |
Bệnh bại não thể múa vờn
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3182 | G80.4 |
Bệnh bại não thể thất điều
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3183 | G80.8 |
Bệnh bại não thể khác
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3184 | G80.9 |
Bệnh bại não, không xác định
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3185 | G81 |
Hội chứng liệt nửa người [liệt một bên người]
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3186 | G81.0 |
Liệt mềm nửa người [liệt một bên người]
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3187 | G81.1 |
Liệt cứng nửa người [liệt một bên người]
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3188 | G81.9 |
Hội chứng liệt nửa người [liệt một bên người], không xác định
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3189 | G82 |
Hội chứng liệt nửa người [dưới thắt lưng] và/hoặc liệt tứ chi
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3190 | G82.0 |
Hội chứng liệt mềm nửa người [dưới thắt lưng]
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3191 | G82.1 |
Hội chứng liệt cứng nửa người [dưới thắt lưng]
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3192 | G82.2 |
Hội chứng liệt nửa người [dưới thắt lưng], không xác định
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3193 | G82.3 |
Liệt mềm tứ chi
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3194 | G82.4 |
Liệt cứng tứ chi
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3195 | G82.5 |
Liệt tứ chi, không xác định
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3196 | G83 |
Hội chứng liệt khác
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3197 | G83.0 |
Liệt hai chi trên
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3198 | G83.1 |
Liệt một chi dưới
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3199 | G83.2 |
Liệt một chi trên
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 3200 | G83.3 |
Liệt một chi, không xác định
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết |