Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3151 | G70.8 |
Bệnh thần kinh - cơ xác định khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3152 | G70.9 |
Bệnh thần kinh - cơ, không xác định
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3153 | G71 |
Bệnh cơ nguyên phát
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3154 | G71.0 |
Bệnh loạn dưỡng cơ
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3155 | G71.1 |
Rối loạn trương lực cơ
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3156 | G71.2 |
Bệnh lý cơ bẩm sinh
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3157 | G71.3 |
Bệnh lý cơ do ty lạp thể, không phân loại mục khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3158 | G71.8 |
Rối loạn nguyên phát khác của cơ
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3159 | G71.9 |
Rối loạn cơ nguyên phát, không xác định
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3160 | G72 |
Bệnh lý cơ khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3161 | G72.0 |
Bệnh lý cơ do thuốc
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3162 | G72.1 |
Bệnh lý cơ do rượu
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3163 | G72.2 |
Bệnh lý cơ do tác nhân gây độc khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3164 | G72.3 |
Liệt chu kỳ
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3165 | G72.4 |
Bệnh lý viêm cơ, không phân loại mục khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3166 | G72.8 |
Bệnh lý cơ xác định khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3167 | G72.9 |
Bệnh lý cơ, không xác định
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3168 | G73* |
Bệnh khớp thần kinh - cơ và/hoặc cơ do bệnh phân loại mục khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3169 | G73.0* |
Hội chứng nhược cơ do bệnh nội tiết
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3170 | G73.1* |
Hội chứng Lambert-Eaton (C00.- - D48.-†)
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3171 | G73.2* |
Hội chứng nhược cơ khác do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†)
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3172 | G73.3* |
Hội chứng nhược cơ do bệnh khác phân loại mục khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3173 | G73.4* |
Bệnh lý cơ do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3174 | G73.5* |
Bệnh lý cơ do bệnh nội tiết
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 3175 | G73.6* |
Bệnh lý cơ do bệnh chuyển hóa
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết |